Thuốc & Sức khỏe

Dùng thuốc chữa bệnh trầm cảm đúng cách

Giống như liệu pháp tâm lý, thuốc chống trầm cảm là một phần quan trọng trong điều trị trầm cảm với mục đích làm giảm các triệu chứng và ngăn ngừa trầm cảm quay trở lại. Tuy nhiên, dùng thuốc chữa bệnh trầm cảm như thế nào cho đúng thì không phải người bệnh nào cũng nắm rõ. Bài viết dưới đây chia sẻ về các thông tin về các vấn đề liên quan đến thuốc chống trầm cảm và những lưu ý trong quá trình điều trị.

Những Nội Dung Cần Lưu Ý

1. Thuốc chữa bệnh trầm cảm là gì? 2. Thuốc chữa bệnh trầm cảm hoạt động như thế nào?3. Những loại thuốc chữa bệnh trầm cảm phổ biến hiện nay3.1 Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc – SSRI3.2 Chất ức chế tái hấp thu serotonin và Norepinephrine (SNRI)3.3. Thuốc chống trầm cảm ba vòng và bốn vòng3.4. Chất ức chế monoamine Oxidase (MAOIs)3.5. Thuốc chống trầm cảm không điển hình4. Thuốc chống trầm cảm có tác dụng phụ không?5. Lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc chữa bệnh trầm cảm
1. Thuốc chữa bệnh trầm cảm là gì? 
Thuốc chữa bệnh trầm cảm hay thuốc chống trầm cảm là các thuốc tâm thần được cấp phép để điều trị bệnh trầm cảm. 

Các thuốc chống trầm cảm làm giảm triệu chứng của rối loạn trầm cảm, nhưng đôi khi cũng được dùng để điều trị các rối loạn ám ảnh cưỡng chế, rối loạn lo âu, rối loạn căng thẳng sau chấn thương… thậm chí cả các trường hợp đau mạn tính.

Những loại thuốc chữa bệnh trầm cảm

2. Thuốc chữa bệnh trầm cảm hoạt động như thế nào?
Các tế bào thần kinh trong não của chúng ta sử dụng những chất hóa học khác nhau để truyền tín hiệu. Mặc dù chưa thực sự hiểu rõ về cơ chế nhưng các chuyên gia tin rằng, trầm cảm là do sự mất cân bằng của một số chất dẫn truyền thần kinh như: Serotonin, dopamin, noradrenalin… Điều đó có nghĩa là các tín hiệu thần kinh không thể truyền qua dây thần kinh một cách chính xác. Thuốc chống trầm cảm nhằm mục đích tăng cường và điều hòa sự cân bằng của các hóa chất này. Mỗi loại thuốc chống trầm cảm thực hiện điều đó theo những cách khác nhau

Các thuốc chống trầm cảm có thể điều trị làm giảm hoặc mất các triệu chứng của bệnh trầm cảm, nhưng chúng không giải quyết tất cả nguyên nhân dẫn đến trầm cảm, vì vậy thuốc chống trầm cảm thường được sử dụng kết hợp với liệu pháp khác như: Liệu pháp hành vi nhận thức CBT-I để điều trị trầm cảm hoặc các rối loạn tâm thần khác.

3. Những loại thuốc chữa bệnh trầm cảm phổ biến hiện nay
Hiệu quả điều trị của các thuốc chống trầm cảm là khác nhau ở từng loại thuốc và ở mỗi người bệnh. Đa số các thuốc trầm cảm cần từ 4-6 tuần để phát huy tác dụng. Theo nhiều báo cáo nghiên cứu thì có khoảng 50% bệnh nhân đáp ứng tốt với lần điều trị đầu tiên. Rất nhiều bệnh nhân cần dùng thử những loại thuốc trầm cảm khác nhau trước khi chọn được loại thuốc phù hợp với họ nhất. 

3.1 Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc – SSRI
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) là một nhóm thuốc thường được kê đơn để điều trị trầm cảm. Chúng được sử dụng như liệu pháp dược lý đầu tiên cho bệnh trầm cảm và nhiều rối loạn tâm thần khác do tính an toàn, hiệu quả và khả năng dung nạp của chúng.

Các thuốc SSRI được sử dụng trên lâm sàng bao gồm: Fluoxetine, Citalopram, Paroxetine và Sertraline.

Cơ chế tác động

Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) làm tăng lượng serotonin bị thiếu hụt mà các nhà nghiên cứu cho là một trong những nguyên nhân gây ra trầm cảm. 

SSRIs hoạt động bằng cách ức chế tái hấp thu serotonin, do đó làm tăng hoạt động của serotonin. Không giống như các loại thuốc chống trầm cảm khác, SSRIs có ít ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh khác, chẳng hạn như dopamine hoặc norepinephrine. 

Dạng bào chế

SSRIs chỉ có sẵn bằng đường uống và có nhiều dạng, bao gồm viên nén, viên nang hoặc hỗn dịch / dung dịch lỏng. Hiện tại không có SSRIs qua đường tiêm (IV, IM, SubQ), trực tràng hoặc các dạng khác. 

Chống chỉ định

SSRI được chống chỉ định với việc sử dụng đồng thời MAOIs, linezolid và các loại thuốc khác làm tăng mức serotonin.
Paroxetine chống chỉ định trong thai kỳ vì có thể gây quái thai, dị tật tim mạch, đặc biệt là dị tật tim nếu được kê đơn trong ba tháng đầu.

Tác dụng phụ không mong muốn

SSRIs cũng có ít tác dụng phụ hơn TCAs và MAOIs do ít ảnh hưởng hơn đến các thụ thể adrenergic, cholinergic và histaminergic.

Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm: Buồn nôn, run, lo lắng, rối loạn liên quan đến giấc ngủ và tình dục, đổ mồ hôi, kích động, cảm giác mệt mỏi… Một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng hơn bao gồm: Co giật, chảy máu, hội chứng cai (lệ thuộc thuốc)…

Một số lưu ý khi sử dụng SSRI

Tác dụng của SSRIs có thể mất đến 6 tuần trước khi bệnh nhân cảm nhận được hiệu quả  của việc điều trị.
Đối với bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ tim, cần kiểm tra điện tâm đồ thường xuyên để phát hiện kịp thời những rối loạn nhịp tim.
Cân nặng nên được đo và theo dõi thường xuyên để xác định bất kỳ thay đổi bất lợi nào về chuyển hóa.

3.2 Chất ức chế tái hấp thu serotonin và Norepinephrine (SNRI)
SNRI hoạt động theo cách tương tự như SSRI. Nhưng chúng cũng có ảnh hưởng đáng kể đến việc tái hấp thu noradrenaline, cũng như tái hấp thu serotonin của bạn. SNRI đôi khi được ưu tiên dùng để điều trị chứng trầm cảm và lo âu trầm trọng.

Một số thuốc SNRI được dùng phổ biến bao gồm: Duloxetine và venlafaxine.

Giống như SSRI, bạn có thể thấy dùng SNRI mà không gặp phải quá nhiều tác dụng phụ phụ. Nhưng tác dụng phụ của chúng vẫn có thể gây khó chịu.Một số lưu ý khi sử dụng SNRI:

Không dùng chung với các loại thuốc: Thuốc ức chế monoamine Oxidase (MAOIs).
Cần thận trọng với phụ nữ mang thai, người bị tăng nhãn áp, người bị suy gan, suy thận
Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm: Buồn nôn, nôn mửa, khô miệng, táo bón, chóng mặt, rối loạn liên quan đến giấc ngủ và tình dục, đổ mồ hôi, cảm giác mệt mỏi, buồn ngủ… Một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng hơn bao gồm: Co giật, chảy máu, tăng huyết áp…

3.3. Thuốc chống trầm cảm ba vòng và bốn vòng
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs) là một loại thuốc chống trầm cảm kết hợp với thuốc giảm đau. Giống như SNRI, ba vòng ảnh hưởng đến sự tái hấp thu noradrenalin và serotonin của bạn, làm cho tác động của các chất dẫn truyền thần kinh này lên não và cơ thể của bạn kéo dài hơn. Ngoài noradrenalin và serotonin, thuốc chống trầm cảm ba vòng cũng tác động đến nhiều hoạt chất hóa học khác trong cơ thể, do vậy có nhiều tác dụng phụ khó chịu hơn so với SSRI và SNRI. Thuốc cũng gây nguy hiểm nếu dùng quá liều. 

Một số TCAs thường dùng bao gồm: Amitriptyline, clomipramine, imipramine, lofepramine và nortriptyline.

Một số lưu ý khi sử dụng thuốc chống trầm cảm ba, bốn vòng:

Không dùng chung với các loại thuốc: Thuốc ức chế monoamine Oxidase (MAOIs).

Cần thận trọng với người bị tăng nhãn áp góc hẹp.
Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm: Khô miệng, mờ mắt, táo bón, tiểu thường xuyên và tăng áp lực trong mắt. Chúng cũng liên quan đến tăng huyết áp, lo lắng, mất ngủ, co giật, đau đầu, phát ban, buồn nôn và nôn, đau quặn bụng, giảm cân và rối loạn chức năng tình dục. Thuốc chống trầm cảm ba vòng hiếm khi gây suy gan nhưng có thể dẫn đến tình trạng ngất xỉu, rối loạn nhịp tim…

3.4. Chất ức chế monoamine Oxidase (MAOIs)
MAOIs hoạt động bằng cách làm cho một loại enzyme gọi là monoamine oxidase khó phân hủy noradrenalin và serotonin hơn. Điều này làm cho noradrenalin và serotonin hoạt động lâu hơn trong não và cơ thể của bạn.

MAOIs là một loại thuốc chống trầm cảm cũ mà ngày nay hiếm khi được sử dụng. 

Một số thuốc MAOIs còn sử dụng trên lâm sàng bao gồm: Tranylcypromine, phenelzine và isocarboxazid.

Một số lưu ý khi sử dụng thuốc chống trầm MAOIs

MAOIs có thể gây những tương tác nguy hiểm với một số loại thuốc và thực phẩm. Nếu dùng MAOIs, người bệnh cần tuân theo chế độ ăn kiêng cẩn thận, không ăn một số loại thực phẩm như: Pho mát, rượu vang, thực phẩm protein đã được ủ lâu hoặc bất kỳ thực phẩm nào có chứa tyramine cao như: Trái cây khô, rượu vang đỏ, pho mát, dưa chua, thịt hun khói hoặc chế biến, quả sung chín… Không dùng cùng các loại thuốc chống trầm cảm khác. Phải liên hệ với bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào cùng với MAOIs.
Thận trọng với người có tiền sử bệnh tim mạch, rối loạn nhịp tim.
Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm: Hạ huyết áp tư thế (cảm giác ngất xỉu khi đứng do giảm lưu lượng máu đến não), huyết áp cao, ngất xỉu, nhịp tim bất thường, chóng mặt, nhức đầu, buồn ngủ, mất ngủ, lo lắng, táo bón, buồn nôn, tiêu chảy, rối loạn chức năng tình dục, tăng cân hoặc giảm cân và phù nề. Động kinh, phát ban, mờ mắt và viêm gan thường liên quan đến MAOIs.
Thận trọng khi bắt đầu hoặc ngừng điều trị MAOIs để tránh khủng hoảng tăng huyết áp hoặc hội chứng serotonin. Tiếp tục chế độ ăn ít tyramine trong 2 tuần sau khi ngừng MAOIs.
Các thuốc chống trầm cảm khác nên ngừng trước khi bắt đầu điều trị với MAOIs (thường trong 2 tuần, nhưng trong 5 tuần với fluoxetine do thời gian bán thải kéo dài). Khi ngừng điều trị MAOIs, không bắt đầu dùng thuốc chống trầm cảm khác ít nhất 2 tuần.

3.5. Thuốc chống trầm cảm không điển hình
Thuốc chống trầm cảm không điển hình hoạt động bằng cách thay đổi một hoặc nhiều chất dẫn truyền thần kinh. Các thuốc trong nhóm này có thể được chọn làm thuốc đầu tay để tránh một số tác dụng phụ cụ thể, chẳng hạn như: Rối loạn chức năng tình dục hoặc tăng cân, hoặc cho những bệnh nhân có phản ứng không đầy đủ với các thuốc đầu tay như SSRI.

Có 2 loại thuốc thường được dùng trên lâm sàng là bupropion và mirtazapine. 

Tác dụng phụ của mirtazapine: Thèm ăn tăng lên, buồn ngủ và an thần (tỷ lệ mắc> 25%), khô miệng, phù ngoại vi, đau đầu, tăng cân.
Tác dụng phụ của bupropion: Lo lắng, chóng mặt, khô miệng, đổ quá nhiều mồ hôi, rối loạn nhịp tim nhanh, đau đầu, buồn nôn, đau bụng, viêm xoang, run, khó ngủ,… 

4. Thuốc chống trầm cảm có tác dụng phụ không?
Giống như tất cả các loại thuốc khác, thuốc chống trầm cảm vẫn có tác dụng phụ không mong muốn. Hơn một nửa số người dùng thuốc chống trầm cảm gặp phải cáctác dụng phụ. Chúng thường xảy ra trong vài tuần đầu điều trị và ít phổ biến hơn sau đó.

Một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi dùng thuốc trầm cảm

Một số tác dụng phụ này được cho là hậu quả trực tiếp từ tác dụng của thuốc lên não và tương đối giống nhau giữa các loại thuốc khác nhau trong cùng một nhóm. Ví dụ như khô miệng, đau đầu, chóng mặt, bồn chồn và các vấn đề liên quan đến sức khỏe tình dục. Những loại vấn đề này thường được coi là tác dụng phụ của thuốc. Nhưng một trong số chúng có thể do chính chứng trầm cảm gây ra.

Việc một người nào đó có bị tác dụng phụ hay không, tác dụng phụ như thế nào và mức độ thường xuyên sẽ phụ thuộc vào loại thuốc, liều lượng sử dụng và việc họ mới bắt đầu dùng hay đã dùng được một thời gian, do đó mỗi người sẽ có phản ứng khác nhau với thuốc. Nguy cơ tác dụng phụ tăng lên nếu bạn cũng đang dùng thuốc chống trầm cảm với các thuốc khác. Những loại tương tác này thường gặp ở người lớn tuổi và những người mắc bệnh mạn tính đang dùng nhiều loại thuốc khác nhau.

Vì lý do này, điều quan trọng là phải thảo luận kỹ lưỡng về ưu và nhược điểm của các loại thuốc khác nhau với bác sĩ của bạn.

Một số tác dụng phụ phổ biến hơn với các loại thuốc cụ thể:

SSRIs có nhiều khả năng gây tiêu chảy, đau đầu, khó ngủ và buồn nôn hơn thuốc chống trầm cảm ba vòng.
So với SSRI, thuốc chống trầm cảm ba vòng có nhiều khả năng gây ra các vấn đề về thị lực, táo bón, chóng mặt, khô miệng, run rẩy và khó đi tiểu (đi tiểu).

Các tác dụng phụ của thuốc chống trầm cảm ba vòng thường tồi tệ hơn so với tác dụng phụ của SSRI và SNRI. Ngoài ra, còn có nhiều nguy cơ bị các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nếu dùng quá liều thuốc chống trầm cảm ba vòng.

Tác dụng phụ nghiêm trọng hơn có thể gây chóng mặt và đứng không vững, làm tăng nguy cơ té ngã và gãy xương, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Tương tác với các loại thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ này.

Một số rất ít người đã bị các vấn đề về tim mạch, động kinh hoặc tổn thương gan trong khi dùng thuốc chống trầm cảm. Người ta tin rằng, đây là những tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc chống trầm cảm. 

Nhiều nghiên cứu khác nhau cho thấy thanh thiếu niên có nhiều khả năng  xuất hiện ý định tự sát (tự tử) khi dùng SSRI hoặc SNRI. Do đó, nên  đến gặp bác sĩ hoặc nhà trị liệu thường xuyên hơn khi bắt đầu điều trị để có thể xác định sớm bất kỳ nguy cơ tự tử nào.

5. Lưu ý trong quá trình sử dụng thuốc chữa bệnh trầm cảm
Thời gian điều trị kéo dài sẽ xuất hiện nhiều tác dụng phụ, vì vậy trong quá trình sử dụng thuốc chữa bệnh trầm cảm, người bệnh và người thân cần lưu ý một số vấn đề sau:

Nguy cơ tự tử

Thuốc chống trầm cảm thường an toàn và có thể là liệu pháp cứu sống nhiều bệnh nhân. Tuy nhiên có một số loại thuốc chống trầm cảm làm tăng nguy cơ suy nghĩ và hành vi tự sát ở trẻ em, thanh thiếu niên và thanh niên dưới 25 tuổi. Nguy cơ có thể lớn hơn trong vài tuần đầu sau khi bắt đầu điều trị hoặc thay đổi liều. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là trầm cảm và các vấn đề tâm thần khác cũng có liên quan đến tự tử. Khi bệnh trầm cảm không được điều trị, nguy cơ tự tử cũng có thể tăng lên.

Bệnh nhân đang sử dụng liệu pháp chống trầm cảm nên được gia đình và những người xung quanh theo dõi chặt chẽ về các dấu hiệu tự sát.

Ngừng đột ngột

Ngừng đột ngột thuốc chống trầm cảm có thể dẫn đến một loạt các triệu chứng cai thuốc chống trầm cảm như:Lo lắng, chán nản, buồn bã, mệt mỏi, dễ cáu, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy. 

Paroxetine và venlafaxine đặc biệt dễ gây ra các triệu chứng này nếu chúng bị ngừng đột ngột; Fluoxetine ít có khả năng gây ra vấn đề này hơn. Vì vậy, các thuốc chống trầm cảm cần được giảm liều dần trước khi ngừng dùng thuốc để giúp ngăn ngừa các tác dụng phụ.

Nếu thuốc chống trầm cảm gây ra tác dụng phụ khó chịu không thuyên giảm, bác sĩ có thể giảm liều thuốc chống trầm cảm hoặc kê một loại thuốc chống trầm cảm khác nếu không nên ngừng điều trị.

Hội chứng serotonin

Nhiều loại thuốc chống trầm cảm, chẳng hạn như SSRI và SNRI, làm tăng mức serotonin trong não. Tuy nhiên, quá nhiều serotonin có thể dẫn đến các triệu chứng như: Hoang mang, ảo giác, mất phối hợp, sốt, nhịp tim nhanh, buồn nôn và nôn mửa…

Hội chứng serotonin là một phản ứng hiếm gặp nhưng có thể xảy ra khi dùng hai loại thuốc làm tăng serotonin trong não cùng một lúc. 

Xem thêm

Bệnh trầm cảm là gì? Những dấu hiệu nhận biết sớm

Các lưu ý khác khi sử dụng thuốc chống trầm cảm

Nhiều loại thuốc chống trầm cảm có thể được tiếp tục sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, nhưng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ và cân nhắc lợi ích và rủi ro có thể xảy ra. Nguy cơ dị tật bẩm sinh thấp,  tuy nhiên một số thuốc chống trầm cảm có thể không được khuyến khích trong thai kỳ.
Cần thăm khám và được chẩn đoán chính xác trầm cảm trước khi sử dụng thuốc. Tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc khi chưa có sự tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa hoặc các chuyên gia tâm lý học.
Tuân thủ chặt chẽ các chỉ dẫn của bác sĩ trong quá điều trị nhất là liều lượng, theo dõi các tác dụng phụ, đánh giá hiệu quả điều trị,…
Thuốc chống trầm cảm chỉ là 1 liệu pháp điều trị trầm cảm. Để đạt được hiệu quả điều trị tốt và rút ngắn thời gian sử dụng thuốc, người bệnh cần thay đổi lối sống. Duy trì các thói quen tích cực như: Tập thể dục thể thao, giao lưu bạn bè, sinh hoạt điều độ. Hạn chế tối đa các hoạt động tiêu cực ảnh hưởng xấu tới tâm trạng. 
Không nên uống rượu, bia và các chất kích thích trong thời gian điều trị trầm cảm.

Việc sử dụng thuốc chống trầm cảm chỉ có ý nghĩa nếu chẩn đoán chính xác. Nhưng điều quan trọng vẫn là đảm bảo rằng, bệnh trầm cảm cần  được chẩn đoán và điều trị đúng cách. Thuốc chống trầm cảm có thể là sự khởi đầu giúp người bệnh dần trở lại thói quen sinh hoạt hàng ngày.

BS. Thanh Mai

Back to top button